đau nhức

đau nhức

Cô ấy cảm thấy đau nhức ở vai sau khi làm việc nặng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm giác đau nhức: "đau nhức" chỉ trạng thái đau đớn kèm theo cảm giác nhức nhối, khó chịumột bộ phận cơ thể, thường do bệnh tật, mệt mỏi hoặc chấn thương gây ra.
  2. Danh từ (ít dùng):

    • Cơn đau nhức: chỉ sự đau đớn kéo dài, tính chất nhức nhối, thường liên quan đến các vấn đề về xương khớp, bắp hoặc thần kinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sau khi chạy bộ quá sức, chân tôi bị đau nhức. (Chân tôi cảm giác đau nhức khó chịu sau khi vận động mạnh.)
    • Người già thường bị đau nhức xương khớp vào mùa lạnh. (Người cao tuổi thường trải qua cảm giác đau nhứccác khớp xương khi thời tiết thay đổi.)
  • Danh từ:

    • Thuốc này giúp giảm đau nhức hiệu quả. (Loại thuốc này làm dịu cơn đau nhức một cách tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau nhức toàn thân": cảm giác đau nhức lan rộng khắp cơ thể, thường do cảm cúm hoặc sốt.

    • Khi bị cúm, tôi thường thấy đau nhức toàn thân. (Cảm giác đau nhức xuất hiệnnhiều nơi trên cơ thể khi mắc bệnh cúm.)
  • "đau nhức âm ỉ": cơn đau nhức kéo dài, không dữ dội nhưng dai dẳng.

    • Cơn đau nhức âm ỉlưng khiến tôi khó ngủ. (Cảm giác đau nhức không mạnh nhưng liên tục gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhức (tính từ): cảm giác đau buốt, khó chịu, thường dùng độc lập.

    • Răng tôi bị nhức. (Tôi cảm giác đau buốtrăng.)
  • Đau (tính từ): cảm giác đau đớn nói chung, không nhất thiết nhức.

    • Vết thương này rất đau. (Vết thương gây đau đớn mạnh.)
  • Chói (tính từ): cảm giác đau nhói, dữ dội hơn đau nhức.

    • Ánh sáng chói khiến mắt tôi đau. (Ánh sáng mạnh gây cảm giác nhói đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhức nhối: cảm giác đau đớn kéo dài, khó chịu.
  • Đau đớn: trạng thái đau về thể xác hoặc tinh thần.
  • Đau ê ẩm: cảm giác đau mệt mỏi, thường sau khi lao động nặng.
Thành ngữ liên quan
  • Đau nhức như búa bổ: diễn tả cơn đau nhức dữ dội, giống như bị vật nặng đập vào.
    • Cơn đau đầu khiến tôi đau nhức như búa bổ. (Đau đầu dữ dội, không chịu nổi.)